味 (あじ み) — vị; gia vị; mùi vị; hương vị
味
VỊ
あ じ
JLPTN4
Vị; gia vị; mùi vị; hương vị
Phong cách; hồn; chiều sâu (của tác phẩm nghệ thuật)
この
絵
には
、
独特
の
味
がある
。
Bức tranh này có một phong cách rất riêng biệt.
Cảm giác; ấn tượng (sau khi đã trải nghiệm)
旅行
の
味
が
忘
れられない
。
Tôi không thể nào quên cảm giác của chuyến du lịch.
Tình hình; biến động (của thị trường)
今
の
相場
の
味
は
良
くない
。
Tình hình thị trường hiện tại không tốt.
Nước cờ gây ảnh hưởng
この
手
は
味
が
良
い
。
Nước cờ này đánh rất hay.
Một cách độc đáo; một cách thú vị
Ảnh minh họa


