嗜好 (しこう) — thị hiếu,sự ưa thích
嗜好
HẢO
し こ う
JLPTN1
Thị hiếu,sự ưa thích
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 嗜好
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 嗜好する/しこうする |
| Quá khứ (た) | 嗜好した |
| Phủ định (未然) | 嗜好しない |
| Lịch sự (丁寧) | 嗜好します |
| te (て) | 嗜好して |
| Khả năng (可能) | 嗜好できる |
| Thụ động (受身) | 嗜好される |
| Sai khiến (使役) | 嗜好させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 嗜好させられる |
| Điều kiện (条件) | 嗜好すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 嗜好しろ |
| Ý chí (意向) | 嗜好しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 嗜好するな |

