Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
優先権 (ゆうせんけん) — quyền ưu tiên.
ƯU TIÊN QUYỀN
優先権
quyền ưu tiên.
優先権を持つ ゆうせんけんをもつ
đắc thế.
優先権を与える ゆうせんけんをあたえる
ưu tiên.
セル損失優先権 セルそんしつゆせんけん
quyền ưu tiên mất ô
権 「けん」「ごん」「ごん-」
quyền; quyền lợi; thẩm quyền
先使用権 せんしようけん
quyền sử dụng trước