好み (このみ ごのみ よしみ) — ý thích; sở thích; sự chọn lựa; tùy thích
好み
HẢO
こ の み
こ の み
JLPTN3
Ý thích; sở thích; sự chọn lựa; tùy thích
一般
の
人
の
好
み
Sở thích chung của mọi người
Ảnh minh họa

好み (このみ ごのみ よしみ) — ý thích; sở thích; sự chọn lựa; tùy thích
HẢO
