Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
性行 (せいこう) — tính cách và hành vi.
TÍNH HÀNH
性行
tính cách và hành vi.
性行動 せいこうどう
giới tính (tình dục) hành vi
性行為 せいこうい
sự giao hợp, sự giao cấu
性行為の相手 せーこーいのあいて
bạn tình
性行為感染症 せいこういかんせんしょう
bệnh lây nhiễm qua đường tình dục
性行為抑制 せーこーいよくせー
kiêng sinh hoạt tình dục