Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
先番 (せんばん) — vị trí hay thứ tự đầu tiên, đến trước; đi trước (trong trò chơi )
TIÊN PHIÊN
先番
vị trí hay thứ tự đầu tiên, đến trước
先 「さき」「せん」「さっき」
đầu mút; điểm đầu; tương lai
一番 「いちばん」「ひとつがい」
nhất; tốt nhất
番 「ばん」「つがい」
Đếm lượt order
番う つがう
ghép đôi (ở động vật)
番い つがい
cặp đôi