上席 (じょうせき かみせき) — sự nhiều tuổi hơn, sự cao cấp hơn, sự thâm niên
上席
THƯỢNG TỊCH
じょ う せ き
Sự nhiều tuổi hơn, sự cao cấp hơn, sự thâm niên
Quyền được trước, quyền đi trước, quyền đứng trước, quyền ở trước, địa vị cao hơn, địa vị trên
上席検事
Ủy viên công tố cấp cao
Ảnh minh họa


