Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
好尚 (こうしょう) — nếm mùi; tưởng tượng; kiểu cách
HẢO THƯỢNG
好尚
nếm mùi
好き 「すき」「ずき」
sự thích; yêu; quý; mến.
好きな すきな
thích.
好きだ すきだ
(thì) yêu dấu (của); tương tự; tình yêu
好き者 「すきもの」「すきしゃ」
(y học) chứng cuồng dâm (của đàn bà)
好き好き すきずき
ý thích; sở thích của từng người.