Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
哀憫 (あいびん あいみん) — Sự thương xót; thương xót
AI MẪN
哀憫
Sự thương xót
可哀想 かわいそう
tội nghiệp; đáng thương hại; cảm động
哀れ あわれ
đáng thương; buồn thảm; bi ai
哀れ気 あわれげ
buồn rầu,trầm ngâm
物哀れ ものあわれ
niềm bi thương man mác; nỗi bi ai man mác
物の哀れ 「もののあわれ」「もののあはれ」
cảm xúc buồn man mác trước sự thay đổi, mất mát