倶発 (ぐはつ) — sự xảy ra cùng lúc; sự phát sinh cùng lúc
倶発
PHÁT
ぐ は つ
Sự xảy ra cùng lúc; sự phát sinh cùng lúc
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 倶発
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 倶発する/ぐはつする |
| Quá khứ (た) | 倶発した |
| Phủ định (未然) | 倶発しない |
| Lịch sự (丁寧) | 倶発します |
| te (て) | 倶発して |
| Khả năng (可能) | 倶発できる |
| Thụ động (受身) | 倶発される |
| Sai khiến (使役) | 倶発させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 倶発させられる |
| Điều kiện (条件) | 倶発すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 倶発しろ |
| Ý chí (意向) | 倶発しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 倶発するな |

