議定 (ぎてい ぎじょう) — thỏa thuận
議定
NGHỊ ĐỊNH
ぎ て い
Thỏa thuận
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 議定
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 議定する/ぎていする |
| Quá khứ (た) | 議定した |
| Phủ định (未然) | 議定しない |
| Lịch sự (丁寧) | 議定します |
| te (て) | 議定して |
| Khả năng (可能) | 議定できる |
| Thụ động (受身) | 議定される |
| Sai khiến (使役) | 議定させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 議定させられる |
| Điều kiện (条件) | 議定すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 議定しろ |
| Ý chí (意向) | 議定しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 議定するな |

