共鳴り (ともなり) — tiếng âm vang; sự dội tiếng, cộng hưởng
共鳴り
CỘNG MINH
と も な り
Tiếng âm vang; sự dội tiếng, cộng hưởng
Sự thông cảm; sự đồng tình, sự thương cảm; mối thương cảm, sự đồng ý
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 共鳴り
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 共鳴りする/ともなりする |
| Quá khứ (た) | 共鳴りした |
| Phủ định (未然) | 共鳴りしない |
| Lịch sự (丁寧) | 共鳴りします |
| te (て) | 共鳴りして |
| Khả năng (可能) | 共鳴りできる |
| Thụ động (受身) | 共鳴りされる |
| Sai khiến (使役) | 共鳴りさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 共鳴りさせられる |
| Điều kiện (条件) | 共鳴りすれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 共鳴りしろ |
| Ý chí (意向) | 共鳴りしよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 共鳴りするな |

