共振 (きょうしん) — tiếng âm vang; sự dội tiếng, cộng hưởng
共振
CỘNG CHẤN
きょ う し ん
Tiếng âm vang; sự dội tiếng, cộng hưởng
Cộng hưởng
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 共振
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 共振する/きょうしんする |
| Quá khứ (た) | 共振した |
| Phủ định (未然) | 共振しない |
| Lịch sự (丁寧) | 共振します |
| te (て) | 共振して |
| Khả năng (可能) | 共振できる |
| Thụ động (受身) | 共振される |
| Sai khiến (使役) | 共振させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 共振させられる |
| Điều kiện (条件) | 共振すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 共振しろ |
| Ý chí (意向) | 共振しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 共振するな |

