賛同 (さんどう) — sự tán thành, sự đồng ý, sự chấp thuận, sự phê chuẩn
賛同
TÁN ĐỒNG
さ ん ど う
Sự tán thành, sự đồng ý, sự chấp thuận, sự phê chuẩn
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 賛同
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 賛同する/さんどうする |
| Quá khứ (た) | 賛同した |
| Phủ định (未然) | 賛同しない |
| Lịch sự (丁寧) | 賛同します |
| te (て) | 賛同して |
| Khả năng (可能) | 賛同できる |
| Thụ động (受身) | 賛同される |
| Sai khiến (使役) | 賛同させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 賛同させられる |
| Điều kiện (条件) | 賛同すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 賛同しろ |
| Ý chí (意向) | 賛同しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 賛同するな |

