准許 (じゅんきょ) — sự thừa nhận; sự phê chuẩn
准許
CHUẨN HỨA
じゅ ん きょ
Sự thừa nhận; sự phê chuẩn
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 准許
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 准許する/じゅんきょする |
| Quá khứ (た) | 准許した |
| Phủ định (未然) | 准許しない |
| Lịch sự (丁寧) | 准許します |
| te (て) | 准許して |
| Khả năng (可能) | 准許できる |
| Thụ động (受身) | 准許される |
| Sai khiến (使役) | 准許させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 准許させられる |
| Điều kiện (条件) | 准許すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 准許しろ |
| Ý chí (意向) | 准許しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 准許するな |

