可決 (かけつ) — sự chấp nhận; sự phê chuẩn; sự tán thành
可決
KHẢ QUYẾT
か け つ
JLPTN2
Sự chấp nhận; sự phê chuẩn; sự tán thành
不信任案
の
可決
Sự thông qua bản kiến nghị bất tín .
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 可決
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 可決する/かけつする |
| Quá khứ (た) | 可決した |
| Phủ định (未然) | 可決しない |
| Lịch sự (丁寧) | 可決します |
| te (て) | 可決して |
| Khả năng (可能) | 可決できる |
| Thụ động (受身) | 可決される |
| Sai khiến (使役) | 可決させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 可決させられる |
| Điều kiện (条件) | 可決すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 可決しろ |
| Ý chí (意向) | 可決しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 可決するな |

