裁許 (さいきょ) — phê chuẩn; sự thừa nhận
裁許
TÀI HỨA
さ い きょ
Phê chuẩn; sự thừa nhận
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 裁許
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 裁許する/さいきょする |
| Quá khứ (た) | 裁許した |
| Phủ định (未然) | 裁許しない |
| Lịch sự (丁寧) | 裁許します |
| te (て) | 裁許して |
| Khả năng (可能) | 裁許できる |
| Thụ động (受身) | 裁許される |
| Sai khiến (使役) | 裁許させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 裁許させられる |
| Điều kiện (条件) | 裁許すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 裁許しろ |
| Ý chí (意向) | 裁許しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 裁許するな |

