免許 (めんきょ) — sự cho phép; giấy phép.
免許
MIỄN HỨA
め ん きょ
JLPTN3
Sự cho phép; giấy phép.
免許証
を
見
せていただけますか
。
Vui lòng cho tôi xem giấy phép của bạn được không?
Sự cho phép
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 免許
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 免許する/めんきょする |
| Quá khứ (た) | 免許した |
| Phủ định (未然) | 免許しない |
| Lịch sự (丁寧) | 免許します |
| te (て) | 免許して |
| Khả năng (可能) | 免許できる |
| Thụ động (受身) | 免許される |
| Sai khiến (使役) | 免許させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 免許させられる |
| Điều kiện (条件) | 免許すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 免許しろ |
| Ý chí (意向) | 免許しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 免許するな |

