Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
鑑札 (かんさつ) — giấy phép; sự cho phép; chứng chỉ
GIÁM TRÁT
鑑札
giấy phép
犬鑑札 いぬかんさつ
biển tên đeo trên cổ chó
二枚鑑札 にまいかんさつ
giữ hai vị trí cùng lúc (trọng tài đồng thời là huấn luyện viên)
札幌 さっぽろ
thành phố Sapporo
鑑賞 かんしょう
sự đánh giá cao; sự hiểu rõ giá trị; đánh giá cao; hiểu rõ giá trị; sự đánh giá; đánh giá
札 「さつ」「ふだ」「さね」「ふみた」「ふんだ」
thẻ; nhãn.