免状 (めんじょう) — văn bằng; bằng; chứng chỉ; giấy phép
免状
MIỄN TRẠNG
め ん じょ う
め ん じょ う
Văn bằng; bằng; chứng chỉ; giấy phép
あの
医者
は
免状
がない
Bác sĩ đó hoạt động không có giấy phép
Ảnh minh họa

免状 (めんじょう) — văn bằng; bằng; chứng chỉ; giấy phép
MIỄN TRẠNG
