Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
免許証 (めんきょしょう) — giấy phép.
MIỄN HỨA CHỨNG
免許証
giấy phép.
運転免許証 うんてんめんきょしょう
bộ(người) điều khiển có giấy phép
国際運転免許証 こくさいうんてんめんきょしょう
giấy phép lái xe quốc tế
医師免許証 いしめんきょしょう
giấy phép hành nghề bác sĩ
許可 きょか
sự cho phép; sự phê duyệt; sự chấp nhận; cho phép; phê duyệt; chấp nhận; sự cấp phép; cấp phép
許し 「ゆるし」「ばかし」
sự cho phép; sự tha thứ