命令 (めいれい) — mệnh lệnh.
命令
MỆNH LỆNH
め い れ い
JLPTN3
Mệnh lệnh.
めいれいに
従
う
Phục tùng mệnh lệnh .
Lệnh
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 命令
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 命令する/めいれいする |
| Quá khứ (た) | 命令した |
| Phủ định (未然) | 命令しない |
| Lịch sự (丁寧) | 命令します |
| te (て) | 命令して |
| Khả năng (可能) | 命令できる |
| Thụ động (受身) | 命令される |
| Sai khiến (使役) | 命令させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 命令させられる |
| Điều kiện (条件) | 命令すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 命令しろ |
| Ý chí (意向) | 命令しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 命令するな |

