作為 (さくい) — tính chất nhân tạo; hành vi; sự can phạm (tội ác)
作為
TÁC VI
さ く い
さ く い
Tính chất nhân tạo; hành vi; sự can phạm (tội ác)
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 作為
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 作為する/さくいする |
| Quá khứ (た) | 作為した |
| Phủ định (未然) | 作為しない |
| Lịch sự (丁寧) | 作為します |
| te (て) | 作為して |
| Khả năng (可能) | 作為できる |
| Thụ động (受身) | 作為される |
| Sai khiến (使役) | 作為させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 作為させられる |
| Điều kiện (条件) | 作為すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 作為しろ |
| Ý chí (意向) | 作為しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 作為するな |

