Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
職権 (しょっけん) — chức quyền
CHỨC QUYỀN
職権
chức quyền
職権乱用 しょっけんらんよう
sự lạm dụng (của) (một có) uy quyền
議長職権 ぎちょうしょっけん
nhà cầm quyền
終身在職権 しゅうしんざいしょくけん
Nắm giữ chức vụ cả đời
権 「けん」「ごん」「ごん-」
quyền; quyền lợi; thẩm quyền
権的 ごんてき
tình nhân; vợ lẽ; tiểu tam