Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
権威 (けんい) — khí thế
QUYỀN UY
権威
khí thế
権威者 けんいしゃ
một uy quyền
権威的 けんいてき
người độc đoán
権威を持つ けんいをもつ
dương oai.
権威主義 けんいしゅぎ
Chủ nghĩa độc đoán; chủ nghĩa quyền lực
権威主義政府 けんいしゅぎせいふ
chính phủ độc tài