Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
官憲 (かんけん) — quyền lực; uy quyền; uy lực.
QUAN HIẾN
官憲
quyền lực
軍官憲 ぐんかんけん
quyền lực quân đội
官 「かん」「つかさ」
dịch vụ chính phủ; chế độ quan liêu
官人 「かんにん」「つかさびと」
quan chức
官事 かんじ
việc công; công việc của các quan chức chính phủ
官本 かんぽん
ấn bản của chính phủ