Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
警官 (けいかん) — cánh sát
CẢNH QUAN
警官
cánh sát
警官隊 けいかんたい
lực lượng cảnh sát
警官に抑えられる けいかんにおさえられる
bị cảnh sát bắt
武装警官 ぶそうけいかん
cảnh sát có vũ trang
婦人警官 ふじんけいかん
nữ cảnh sát.
サイバー警官 サイバーけいかん
máy vi tính, cảnh sát mạng