Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
婦警 (ふけい) — nữ cảnh sát
PHỤ CẢNH
婦警
nữ cảnh sát
警察 けいさつ
cảnh sát
夫婦 「ふうふ」「めおと」
phu phụ
夫婦間 ふうふかん
quan hệ vợ chồng
警備 けいび
canh gác; theo dõi; bảo vệ
婦 「ふ」「よめ」
người phụ nữ đã lập gia đình; phụ nữ trưởng thành