Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
察 (さつ) — giữ trật tự
SÁT
察
giữ trật tự
察し さっし
sự xem xét; đoán; phỏng đoán; sự phán xử
察知 さっち
cảm thấy; infer
察する さっする
cảm thấy; cảm giác; đoán chừng
察す さっす
đoán, phỏng đoán
警察 けいさつ
cảnh sát