指令 (しれい) — chỉ thị; mệnh lệnh.
指令
CHỈ LỆNH
し れ い
JLPTN1
Chỉ thị; mệnh lệnh.
指令
が
四方
に
飛
ぶ
Chỉ thị truyền đi bốn phương
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 指令
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 指令する/しれいする |
| Quá khứ (た) | 指令した |
| Phủ định (未然) | 指令しない |
| Lịch sự (丁寧) | 指令します |
| te (て) | 指令して |
| Khả năng (可能) | 指令できる |
| Thụ động (受身) | 指令される |
| Sai khiến (使役) | 指令させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 指令させられる |
| Điều kiện (条件) | 指令すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 指令しろ |
| Ý chí (意向) | 指令しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 指令するな |

