下命 (かめい) — ra lệnh; hạ lệnh
下命
HẠ MỆNH
か め い
か め い
Ra lệnh; hạ lệnh
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 下命
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 下命する/かめいする |
| Quá khứ (た) | 下命した |
| Phủ định (未然) | 下命しない |
| Lịch sự (丁寧) | 下命します |
| te (て) | 下命して |
| Khả năng (可能) | 下命できる |
| Thụ động (受身) | 下命される |
| Sai khiến (使役) | 下命させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 下命させられる |
| Điều kiện (条件) | 下命すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 下命しろ |
| Ý chí (意向) | 下命しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 下命するな |

