下知 (げじ げち げぢ) — sự hạ lệnh; mệnh lệnh; chỉ thị
下知
HẠ TRI
げ じ
Sự hạ lệnh; mệnh lệnh; chỉ thị
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 下知
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 下知する/げじする |
| Quá khứ (た) | 下知した |
| Phủ định (未然) | 下知しない |
| Lịch sự (丁寧) | 下知します |
| te (て) | 下知して |
| Khả năng (可能) | 下知できる |
| Thụ động (受身) | 下知される |
| Sai khiến (使役) | 下知させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 下知させられる |
| Điều kiện (条件) | 下知すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 下知しろ |
| Ý chí (意向) | 下知しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 下知するな |

