訓令 (くんれい) — dụ
訓令
HUẤN LỆNH
く ん れ い
Dụ
Huấn lệnh; hướng dẫn
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 訓令
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 訓令する/くんれいする |
| Quá khứ (た) | 訓令した |
| Phủ định (未然) | 訓令しない |
| Lịch sự (丁寧) | 訓令します |
| te (て) | 訓令して |
| Khả năng (可能) | 訓令できる |
| Thụ động (受身) | 訓令される |
| Sai khiến (使役) | 訓令させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 訓令させられる |
| Điều kiện (条件) | 訓令すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 訓令しろ |
| Ý chí (意向) | 訓令しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 訓令するな |

