裏書 (うらがき) — sự ký hậu; sự chứng minh; bằng chứng; ghi chú vào phái sau cuộn sách
裏書
LÍ THƯ
う ら が き
う ら が き
Sự ký hậu; sự chứng minh; bằng chứng; ghi chú vào phái sau cuộn sách
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 裏書
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 裏書する/うらがきする |
| Quá khứ (た) | 裏書した |
| Phủ định (未然) | 裏書しない |
| Lịch sự (丁寧) | 裏書します |
| te (て) | 裏書して |
| Khả năng (可能) | 裏書できる |
| Thụ động (受身) | 裏書される |
| Sai khiến (使役) | 裏書させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 裏書させられる |
| Điều kiện (条件) | 裏書すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 裏書しろ |
| Ý chí (意向) | 裏書しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 裏書するな |

