立証 (りっしょう) — sự chứng thực; sự chứng minh; sự chứng kiến
立証
LẬP CHỨNG
り っ しょ う
Sự chứng thực; sự chứng minh; sự chứng kiến
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 立証
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 立証する/りっしょうする |
| Quá khứ (た) | 立証した |
| Phủ định (未然) | 立証しない |
| Lịch sự (丁寧) | 立証します |
| te (て) | 立証して |
| Khả năng (可能) | 立証できる |
| Thụ động (受身) | 立証される |
| Sai khiến (使役) | 立証させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 立証させられる |
| Điều kiện (条件) | 立証すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 立証しろ |
| Ý chí (意向) | 立証しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 立証するな |

