摩滅 (まめつ) — sự bào mòn; sự hao mòn
摩滅
MA DIỆT
ま め つ
Sự bào mòn; sự hao mòn
Sự làm mất thể diện.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 摩滅
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 摩滅する/まめつする |
| Quá khứ (た) | 摩滅した |
| Phủ định (未然) | 摩滅しない |
| Lịch sự (丁寧) | 摩滅します |
| te (て) | 摩滅して |
| Khả năng (可能) | 摩滅できる |
| Thụ động (受身) | 摩滅される |
| Sai khiến (使役) | 摩滅させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 摩滅させられる |
| Điều kiện (条件) | 摩滅すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 摩滅しろ |
| Ý chí (意向) | 摩滅しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 摩滅するな |

