相違 (そうい) — sự khác nhau
相違
TƯƠNG VI
そ う い
JLPTN2
Sự khác nhau
インターフェロン
産生
に
見
られる
遺伝的
な
相違
Sự khác nhau về gen trong sản xuất virút kháng thể.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 相違
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 相違する/そういする |
| Quá khứ (た) | 相違した |
| Phủ định (未然) | 相違しない |
| Lịch sự (丁寧) | 相違します |
| te (て) | 相違して |
| Khả năng (可能) | 相違できる |
| Thụ động (受身) | 相違される |
| Sai khiến (使役) | 相違させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 相違させられる |
| Điều kiện (条件) | 相違すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 相違しろ |
| Ý chí (意向) | 相違しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 相違するな |

