Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
違い (ちがい たがい) — sự khác nhau
VI
違い
sự khác nhau
違いない ちがいない
không khác nhau; không nhầm lẫn; chắc hẳn; ắt hẳn
違い無い ちがいない
(mệnh đề) chắc chắn; không sai lầm nó; cho nhất định
違い箸 ちがいばし
sử dụng hai chiếc đũa khác nhau cùng nhau (vi phạm nghi thức)
違い目 「ちがいめ」「たがいめ」
điểm khác biệt
違い棚 ちがいだな
bộ kệ khập khễnh (không bằng nhau hay lệch nhau...)