Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
格差 (かくさ) — sự khác biệt; sự khác nhau; sự chênh lệch; khoảng cách
CÁCH SOA
格差
sự khác biệt
格差社会 かくさしゃかい
xã hội phân cấp
価格差 かかくさ
đặt giá lề
価格差別 かかくさべつ
Phân biệt đối xử theo giá.+ Có hai hình thức chủ yếu về Phân biệt đối xử theo giá : Thứ nhất, việc các hãng tính giá khác nhau cho từng nhóm người mua khác nhau và thứ hai tính cho cùng loại người tiêu dùng các giá khác nhau đối với các lượng khác nhau của cùng một loại hàng.
情報格差 じょうほうかくさ
khác biệt thông tin
技術格差 ぎじゅつかくさ
sự chênh lệch về kĩ thuật