矛盾 (むじゅん) — sự mâu thuẫn; sự trái ngược
矛盾
MÂU THUẪN
む じゅ ん
JLPTN2
Sự mâu thuẫn; sự trái ngược
矛盾
の
多
い
世
の
中
だ
Thế giới này có đầy sự mâu thuẫn .
Mâu thuẫn
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 矛盾
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 矛盾する/むじゅんする |
| Quá khứ (た) | 矛盾した |
| Phủ định (未然) | 矛盾しない |
| Lịch sự (丁寧) | 矛盾します |
| te (て) | 矛盾して |
| Khả năng (可能) | 矛盾できる |
| Thụ động (受身) | 矛盾される |
| Sai khiến (使役) | 矛盾させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 矛盾させられる |
| Điều kiện (条件) | 矛盾すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 矛盾しろ |
| Ý chí (意向) | 矛盾しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 矛盾するな |

