符合 (ふごう) — sự phù hợp.
符合
PHÙ HỢP
ふ ご う
Sự phù hợp.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 符合
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 符合する/ふごうする |
| Quá khứ (た) | 符合した |
| Phủ định (未然) | 符合しない |
| Lịch sự (丁寧) | 符合します |
| te (て) | 符合して |
| Khả năng (可能) | 符合できる |
| Thụ động (受身) | 符合される |
| Sai khiến (使役) | 符合させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 符合させられる |
| Điều kiện (条件) | 符合すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 符合しろ |
| Ý chí (意向) | 符合しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 符合するな |

