弁明 (べんめい) — sự biện minh
弁明
BIỆN MINH
べ ん め い
Sự biện minh
仕事
を
一日休
んだことに
対
する
弁明
Biện minh cho việc nghỉ làm một ngày.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 弁明
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 弁明する/べんめいする |
| Quá khứ (た) | 弁明した |
| Phủ định (未然) | 弁明しない |
| Lịch sự (丁寧) | 弁明します |
| te (て) | 弁明して |
| Khả năng (可能) | 弁明できる |
| Thụ động (受身) | 弁明される |
| Sai khiến (使役) | 弁明させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 弁明させられる |
| Điều kiện (条件) | 弁明すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 弁明しろ |
| Ý chí (意向) | 弁明しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 弁明するな |

