Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
詫び (わび) — sự xin lỗi.
SÁ
詫び
sự xin lỗi.
詫びをいれる わびをいれる
xin lỗi
詫びる わびる
xin lỗi.
詫び状 わびじょう
thư xin lỗi.
詫び寂び わびさび
Vẻ đẹp "chưa hoàn hảo"
詫び言 わびごと
lời xin lỗi.