申し訳 (もうしわけ) — lời xin lỗi; sự xin lỗi; sự tạ lỗi
申し訳
THÂN DỊCH
も う し わ け
JLPTN3
Lời xin lỗi; sự xin lỗi; sự tạ lỗi
死
んで
罪
を
申
し
訳
をする
Tạ lỗi cho tội ác của mình bằng cái chết .
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 申し訳
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 申し訳する/もうしわけする |
| Quá khứ (た) | 申し訳した |
| Phủ định (未然) | 申し訳しない |
| Lịch sự (丁寧) | 申し訳します |
| te (て) | 申し訳して |
| Khả năng (可能) | 申し訳できる |
| Thụ động (受身) | 申し訳される |
| Sai khiến (使役) | 申し訳させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 申し訳させられる |
| Điều kiện (条件) | 申し訳すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 申し訳しろ |
| Ý chí (意向) | 申し訳しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 申し訳するな |

