叙説 (じょせつ) — giải thích; sự giải thích
叙説
TỰ THUYẾT
じょ せ つ
Giải thích; sự giải thích
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 叙説
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 叙説する/じょせつする |
| Quá khứ (た) | 叙説した |
| Phủ định (未然) | 叙説しない |
| Lịch sự (丁寧) | 叙説します |
| te (て) | 叙説して |
| Khả năng (可能) | 叙説できる |
| Thụ động (受身) | 叙説される |
| Sai khiến (使役) | 叙説させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 叙説させられる |
| Điều kiện (条件) | 叙説すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 叙説しろ |
| Ý chí (意向) | 叙説しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 叙説するな |

