判読 (はんどく) — giải mã; diễn giải; nhận dạng
判読
PHÁN ĐỘC
は ん ど く
Giải mã; diễn giải; nhận dạng
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 判読
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 判読する/はんどくする |
| Quá khứ (た) | 判読した |
| Phủ định (未然) | 判読しない |
| Lịch sự (丁寧) | 判読します |
| te (て) | 判読して |
| Khả năng (可能) | 判読できる |
| Thụ động (受身) | 判読される |
| Sai khiến (使役) | 判読させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 判読させられる |
| Điều kiện (条件) | 判読すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 判読しろ |
| Ý chí (意向) | 判読しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 判読するな |

