説明 (せつめい) — sự thuyết minh; sự giải thích.
説明
THUYẾT MINH
せ つ め い
JLPTN4
Sự thuyết minh; sự giải thích.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 説明
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 説明する/せつめいする |
| Quá khứ (た) | 説明した |
| Phủ định (未然) | 説明しない |
| Lịch sự (丁寧) | 説明します |
| te (て) | 説明して |
| Khả năng (可能) | 説明できる |
| Thụ động (受身) | 説明される |
| Sai khiến (使役) | 説明させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 説明させられる |
| Điều kiện (条件) | 説明すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 説明しろ |
| Ý chí (意向) | 説明しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 説明するな |

