謝罪 (しゃざい) — sự tạ tội; sự xin lỗi
謝罪
TẠ TỘI
しゃ ざ い
Sự tạ tội; sự xin lỗi
Tạ lỗi
Tạ tội.
Ảnh minh họa
Bảng chia động từ 謝罪
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 謝罪する/しゃざいする |
| Quá khứ (た) | 謝罪した |
| Phủ định (未然) | 謝罪しない |
| Lịch sự (丁寧) | 謝罪します |
| te (て) | 謝罪して |
| Khả năng (可能) | 謝罪できる |
| Thụ động (受身) | 謝罪される |
| Sai khiến (使役) | 謝罪させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 謝罪させられる |
| Điều kiện (条件) | 謝罪すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 謝罪しろ |
| Ý chí (意向) | 謝罪しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 謝罪するな |

