陳謝 (ちんしゃ) — lời xin lỗi
陳謝
TRẦN TẠ
ち ん しゃ
Lời xin lỗi
自分
の
発言
に
対
して
陳謝
する
Xin lỗi vì sự phê bình của mình với ~
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 陳謝
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 陳謝する/ちんしゃする |
| Quá khứ (た) | 陳謝した |
| Phủ định (未然) | 陳謝しない |
| Lịch sự (丁寧) | 陳謝します |
| te (て) | 陳謝して |
| Khả năng (可能) | 陳謝できる |
| Thụ động (受身) | 陳謝される |
| Sai khiến (使役) | 陳謝させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 陳謝させられる |
| Điều kiện (条件) | 陳謝すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 陳謝しろ |
| Ý chí (意向) | 陳謝しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 陳謝するな |

