Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
卒論 (そつろん) — sự tốt nghiệp (bậc trên) luận án
TỐT LUẬN
卒論
sự tốt nghiệp (bậc trên) luận án
卒業 そつぎょう
sự tốt nghiệp
卒業する そつぎょうする
tốt nghiệp
卒業後 そつぎょうご
sau sự tốt nghiệp
論 ろん
(1) lý lẽ; sự thảo luận; sự cãi nhau; sự bàn cãi; thuyết trình; tranh luận;(2) lý thuyết; học thuyết;(3) luận văn, luận án; bình luận
論う あげつらう
thảo luận, bàn cãi, tranh luận,